rainbow smelt

rainbow smelt

A fisherman holds up a freshly caught rainbow smelt.

Định nghĩa

Danh từ: "rainbow smelt" một loài nhỏ thuộc họ ốt me (Osmeridae), tên khoa học Osmerus mordax. - ốt me cầu vồng: Loài này thân hình thon dài, màu bạc với một sọc óng ánh màu xanh lục hoặc tím dọc theo thân, tạo hiệu ứng cầu vồng khi phản chiếu ánh sáng. - Nguồn thực phẩm quan trọng: "Rainbow smelt" loài thực phẩm giá trị, sốngcả vùng nước mặn (biển) nước ngọt (hồ, sông) ở miền đông Bắc Mỹ Alaska.

dụ sử dụng
  • ( ốt me cầu vồng loài phổ biến cho cả đánh bắt thương mại câu giải trí.)
  • (Vào mùa xuân, ốt me cầu vồng di cư ngược dòng lên các con sông nước ngọt để sinh sản.)
  • (Nhiều người thích ăn cá ốt me cầu vồng chiên nguyên con, chúng nhỏ ít xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rainbow smelt as a keystone species": Trong sinh thái học, loài này được coi loài chủ chốt (keystone species) nguồn thức ăn cho nhiều loài lớn hơn chim nước.
    • The decline of rainbow smelt populations can disrupt the entire aquatic food web. (Sự suy giảm quần thể ốt me cầu vồng có thể phá vỡ toàn bộ lưới thức ăn thủy sinh.)
  • "Rainbow smelt in aquaculture": Loài này đôi khi được nuôi trồng thủy sản để cung cấp thực phẩm hoặc làm mồi câu.
    • Rainbow smelt farming has become a niche industry in some coastal regions. (Nuôi trồng ốt me cầu vồng đã trở thành một ngành công nghiệp ngáchmột số vùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Smelt (n): ốt me (tên gọi chung cho các loài trong họ Osmeridae).
  • American smelt (n): một tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh nguồn gốc Bắc Mỹ.
  • Freshwater smelt (n): ốt me nước ngọt, dùng để chỉ các quần thể sốnghồ.
Từ đồng nghĩa
  • Osmerus mordax: tên khoa học của loài.
  • Eastern smelt: một tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố (miền đông Bắc Mỹ).
Các cụm từ liên quan
  • Smelt run: mùa di cư sinh sản của ốt me.
    • The annual smelt run attracts many fishermen to the rivers. (Mùa di cư hàng năm của ốt me thu hút nhiều ngư dân đến các con sông.)
  • Smelt dipping: hoạt động bắt ốt me bằng lưới vợt trong mùa di cư.
    • Smelt dipping is a traditional spring activity in Maine. (Hoạt động bắt ốt me bằng lưới vợt một hoạt động mùa xuân truyền thống ở Maine.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rainbow smelt" do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học ẩm thực.)